pawn ticket

pawn ticket

The man holds a pawn ticket while looking at a watch in the pawnshop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Biên lai cầm đồ: "pawn ticket" một tờ giấy biên nhận do người chủ tiệm cầm đồ cấp cho khách hàng khi nhận đồ vật làm tài sản thế chấp để cho vay tiền. Tờ biên lai này ghi thông tin về món đồ cầm, số tiền vay, lãi suất, thời hạn chuộc lại. đóng vai trò như một bằng chứng pháp cho giao dịch cầm đồ.

dụ sử dụng
  • (Sau khi cầm chiếc đồng hồ, anh ấy giữ tờ biên lai cầm đồ cẩn thận trong .)
  • ( ấy làm mất tờ biên lai cầm đồ không thể chuộc lại trang sức từ tiệm cầm đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to redeem a pawn ticket": chuộc lại đồ đã cầm bằng cách xuất trình biên lai trả tiền.
    • He went to the pawnshop to redeem his pawn ticket for his guitar. (Anh ấy đến tiệm cầm đồ để chuộc lại cây đàn guitar bằng tờ biên lai cầm đồ.)
  • "to lose a pawn ticket": mất biên lai, dẫn đến khó khăn trong việc chuộc đồ.
    • Losing a pawn ticket can complicate the process of reclaiming your items. (Mất tờ biên lai cầm đồ có thể làm phức tạp quá trình chuộc lại đồ của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawnshop (danh từ): tiệm cầm đồ.
    • The pawnshop gave him a pawn ticket for his old camera. (Tiệm cầm đồ đã đưa cho anh ấy một tờ biên lai cầm đồ cho chiếc máy ảnh .)
  • Pawnbroker (danh từ): người chủ tiệm cầm đồ.
    • The pawnbroker issued a pawn ticket for the gold ring. (Người chủ tiệm cầm đồ đã cấp một tờ biên lai cầm đồ cho chiếc nhẫn vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Receipt for pawned goods (cụm từ): biên lai cho hàng hóa đã cầm.
    • Keep the receipt for pawned goods safe if you want to reclaim your items. (Hãy giữ biên lai cho hàng hóa đã cầm cẩn thận nếu bạn muốn chuộc lại đồ của mình.)
  • Pawn receipt (cụm từ): biên lai cầm đồ.
    • The pawn receipt serves as proof of the transaction. (Biên lai cầm đồ đóng vai trò như bằng chứng của giao dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pawn off: đem cầm đồ để lấy tiền; hoặc lừa bán đồ giả.
    • He tried to pawn off a fake watch to the shop, but they refused. (Anh ta cố gắng đem cầm một chiếc đồng hồ giả, nhưng họ từ chối.)
Thành ngữ liên quan
  • In pawn: đang bị cầm đồ.
    • His family heirloom is in pawn at the local pawnshop. (Vật gia truyền của anh ấy đang bị cầm đồ tại tiệm cầm đồ địa phương.)